benjamin franklin
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Benjamin Franklin: Tên của một nhân vật lịch sử người Mỹ (1706-1790), nổi tiếng với nhiều vai trò: nhà in ấn, nhà văn, chính trị gia, nhà ngoại giao và nhà khoa học. Ông là một trong những Người sáng lập Hoa Kỳ, tham gia soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ, đóng vai trò quan trọng trong Cách mạng Mỹ và thương lượng sự ủng hộ của Pháp cho các thuộc địa. Về mặt khoa học, ông được nhớ đến đặc biệt nhờ nghiên cứu về điện.
Danh từ chung (không trang trọng, tiếng lóng):
- Tờ 100 đô la Mỹ: Do hình ảnh của Benjamin Franklin được in trên tờ tiền 100 đô la Mỹ, từ "Benjamin Franklin" đôi khi được dùng để chỉ chính tờ tiền này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Benjamin Franklin was a key figure in the American Enlightenment. (Benjamin Franklin là một nhân vật chủ chốt trong Phong trào Khai sáng Mỹ.)
- As a scientist, Benjamin Franklin is famous for his kite experiment. (Là một nhà khoa học, Benjamin Franklin nổi tiếng với thí nghiệm thả diều.)
Danh từ chung (tiếng lóng):
- Can you lend me a Benjamin Franklin? I need to pay the rent. (Bạn có thể cho tôi vay một tờ 100 đô la không? Tôi cần trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benjamin Franklin effect" (hiệu ứng Benjamin Franklin): Một hiện tượng tâm lý học, trong đó một người có xu hướng thích người khác hơn sau khi đã làm một việc tốt cho họ. Tên gọi này bắt nguồn từ một câu chuyện về Franklin.
- The Benjamin Franklin effect explains why asking for a favor can actually make someone like you more. (Hiệu ứng Benjamin Franklin giải thích tại sao việc nhờ một ai đó làm ơn có thể khiến họ thích bạn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Franklin (tên riêng): Có thể dùng ngắn gọn để chỉ Benjamin Franklin.
- Franklin's autobiography is a classic of American literature. (Tự truyện của Franklin là một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.)
Hundred-dollar bill (danh từ): Tờ 100 đô la Mỹ (cách gọi trang trọng hơn).
- He paid with a hundred-dollar bill. (Anh ấy trả bằng một tờ 100 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Founding Father (danh từ): Người sáng lập Hoa Kỳ (chỉ chung, không riêng Franklin).
- George Washington was also a Founding Father. (George Washington cũng là một Người sáng lập Hoa Kỳ.)
- C-note (danh từ, tiếng lóng): Tờ 100 đô la Mỹ.
- He flashed a stack of C-notes. (Anh ta phô một xấp tiền 100 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Benjamin Franklin".
Thành ngữ liên quan
- "To be as busy as a bee" (bận rộn như ong): Thành ngữ này thường được gán cho Franklin do câu nói nổi tiếng của ông: "Early to bed and early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise." (Đi ngủ sớm và dậy sớm làm cho con người khỏe mạnh, giàu có và thông thái.)
- She is as busy as a bee, just like Benjamin Franklin. (Cô ấy bận rộn như ong, giống như Benjamin Franklin vậy.)